Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Protect: (v) bảo vệ
Private: (adj) riêng tư
Reasonable: (adj) hợp lý
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Protect: (v) bảo vệ
Private: (adj) riêng tư
Reasonable: (adj) hợp lý
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này: