Từ Vựng:
Memo: (n) bản ghi nhớ
Proofread: (v) đọc và sửa lỗi
Example: (n) ví dụ
Grammar: (n) ngữ pháp
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Memo: (n) bản ghi nhớ
Proofread: (v) đọc và sửa lỗi
Example: (n) ví dụ
Grammar: (n) ngữ pháp
Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: