Từ Vựng:
Technology: (n) công nghệ
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Encryption: (n) mã hóa
Trial: (n) phiên tòa
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technology: (n) công nghệ
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Encryption: (n) mã hóa
Trial: (n) phiên tòa
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: