Từ Vựng:
Landlord: (n) chủ nhà
Tenant: (n) người thuê nhà
Payment: (n) khoản thanh toán
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landlord: (n) chủ nhà
Tenant: (n) người thuê nhà
Payment: (n) khoản thanh toán
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: