Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Tax: (n) thuế
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Tax: (n) thuế
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này: