Từ Vựng:
Legal advice: (n) tư vấn pháp lý
Legal strategy: (n) chiến lược pháp lý
Rights: (n) quyền
Duties: (n) nghĩa vụ
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legal advice: (n) tư vấn pháp lý
Legal strategy: (n) chiến lược pháp lý
Rights: (n) quyền
Duties: (n) nghĩa vụ
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Luyện tập thêm về bài học này: