Từ Vựng:
Argument: (n) lập luận, lý lẽ
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Evidence: (n) bằng chứng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp, tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Argument: (n) lập luận, lý lẽ
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Evidence: (n) bằng chứng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp, tranh cãi
Luyện tập thêm về bài học này: