Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Engineer: (n) kỹ sư
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Client: (n) khách hàng
Understanding: (n) sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Engineer: (n) kỹ sư
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Client: (n) khách hàng
Understanding: (n) sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: