Từ Vựng:
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Management: (n) sự quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Management: (n) sự quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: