Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Clause: (n) điều khoản
Closing date: (n) ngày kết thúc hợp đồng
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Clause: (n) điều khoản
Closing date: (n) ngày kết thúc hợp đồng
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc
Luyện tập thêm về bài học này: