Từ Vựng:
Uncertain: (adj) không chắc chắn
Outcome: (n) kết quả
Honest: (adj) trung thực
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uncertain: (adj) không chắc chắn
Outcome: (n) kết quả
Honest: (adj) trung thực
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: