Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Resolution: (n) sự giải quyết
Settlement: (n) sự dàn xếp, sự giải quyết (vấn đề pháp lý)
Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp
Backup: (n) sự hỗ trợ, sự dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: