Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Management: (n) sự quản lý
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Management: (n) sự quản lý
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này: