Từ Vựng:
Freeze: (v) đóng băng, ngừng lại
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn
Proposal: (n) đề xuất, bản đề án
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Freeze: (v) đóng băng, ngừng lại
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (adj) mềm, dễ uốn
Proposal: (n) đề xuất, bản đề án
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này: