Từ Vựng:
Registered: (adj) đã đăng ký
Unregistered: (adj) chưa đăng ký
Renewal: (n) sự gia hạn
Application: (n) đơn xin, đơn đăng ký
Protection: (n) sự bảo vệ, sự bảo hộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Registered: (adj) đã đăng ký
Unregistered: (adj) chưa đăng ký
Renewal: (n) sự gia hạn
Application: (n) đơn xin, đơn đăng ký
Protection: (n) sự bảo vệ, sự bảo hộ
Luyện tập thêm về bài học này: