Từ Vựng:
Insolvency: (n) tình trạng mất khả năng thanh toán
Directors: (n) giám đốc
Debts: (n) khoản nợ
Creditors: (n) chủ nợ
Responsible: (adj) chịu trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insolvency: (n) tình trạng mất khả năng thanh toán
Directors: (n) giám đốc
Debts: (n) khoản nợ
Creditors: (n) chủ nợ
Responsible: (adj) chịu trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: