Từ Vựng:
Appeal: (n) kháng cáo; (v) kháng cáo
Judgment: (n) phán quyết, bản án
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Extension: (n) sự gia hạn
Grounds: (n) căn cứ, lý do pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appeal: (n) kháng cáo; (v) kháng cáo
Judgment: (n) phán quyết, bản án
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Extension: (n) sự gia hạn
Grounds: (n) căn cứ, lý do pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: