Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp
Exceptions: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Penalties: (n) hình phạt, khoản phạt
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp
Exceptions: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này: