Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Điều Khoản Chính Cho Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Easy Level

Lease
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Rent
(n) tiền thuê; (v) thuê
Break clause
(n) điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn
Maintenance
(n) việc bảo trì, bảo dưỡng
Draft
(n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lease
Rent
Break clause
Maintenance
Draft
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
(n) điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn
(n) việc bảo trì, bảo dưỡng
(n) tiền thuê; (v) thuê
(n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lease” mean?
4. What does “Rent” mean?
5. What does “Break clause” mean?
6. What does “Maintenance” mean?
7. What does “Draft” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: