Từ Vựng:
Eea: (n) Khu vực Kinh tế Châu Âu
Safeguards: (n) các biện pháp bảo vệ pháp lý
Contractual clauses: (n) các điều khoản hợp đồng
Data protection: (n) bảo vệ dữ liệu
European commission: (n) Ủy ban Châu Âu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Eea: (n) Khu vực Kinh tế Châu Âu
Safeguards: (n) các biện pháp bảo vệ pháp lý
Contractual clauses: (n) các điều khoản hợp đồng
Data protection: (n) bảo vệ dữ liệu
European commission: (n) Ủy ban Châu Âu
Luyện tập thêm về bài học này: