Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Lawful basis: (n) cơ sở pháp lý
Payroll: (n) bảng lương
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Lawful basis: (n) cơ sở pháp lý
Payroll: (n) bảng lương
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: