Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Autonomy: (n) quyền tự chủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Autonomy: (n) quyền tự chủ
Luyện tập thêm về bài học này: