Từ Vựng:
Competition law: (n) luật cạnh tranh
Price fixing: (n) việc định giá cố định (bất hợp pháp)
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Compliance: (n) sự tuân thủ (pháp luật, quy định)
Arrangement: (n) sự sắp xếp, thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competition law: (n) luật cạnh tranh
Price fixing: (n) việc định giá cố định (bất hợp pháp)
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Compliance: (n) sự tuân thủ (pháp luật, quy định)
Arrangement: (n) sự sắp xếp, thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này: