Từ Vựng:
Span: (n) nhịp (khoảng cách giữa hai điểm chịu lực trong kết cấu)
Beam: (n) dầm
Slab: (n) bản sàn
Foundation: (n) móng
Column: (n) cột
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Span: (n) nhịp (khoảng cách giữa hai điểm chịu lực trong kết cấu)
Beam: (n) dầm
Slab: (n) bản sàn
Foundation: (n) móng
Column: (n) cột
Luyện tập thêm về bài học này: