Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Software: (n) phần mềm
Share: (v) chia sẻ; (n) cổ phần
Forbidden: (adj) bị cấm
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Software: (n) phần mềm
Share: (v) chia sẻ; (n) cổ phần
Forbidden: (adj) bị cấm
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: