Từ Vựng:
Stamp duty: (n) thuế trước bạ
Property: (n) tài sản, bất động sản
Buyer: (n) người mua
Tax: (n) thuế
Fine: (n) tiền phạt; (v) phạt tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stamp duty: (n) thuế trước bạ
Property: (n) tài sản, bất động sản
Buyer: (n) người mua
Tax: (n) thuế
Fine: (n) tiền phạt; (v) phạt tiền
Luyện tập thêm về bài học này: