Từ Vựng:
Escape: (v) thoát khỏi; (n) sự thoát hiểm
Fire door: (n) cửa chống cháy
Emergency lighting: (n) hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
Strategy: (n) chiến lược
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Escape: (v) thoát khỏi; (n) sự thoát hiểm
Fire door: (n) cửa chống cháy
Emergency lighting: (n) hệ thống chiếu sáng khẩn cấp
Strategy: (n) chiến lược
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: