Từ Vựng:
Procedure: (n) thủ tục
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approval: (n) sự phê duyệt
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procedure: (n) thủ tục
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét
Approval: (n) sự phê duyệt
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: