Từ Vựng:
Limitation period: (n) thời hiệu
Deadline: (n) hạn chót
Exception: (n) ngoại lệ
Flag: (v) đánh dấu
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Limitation period: (n) thời hiệu
Deadline: (n) hạn chót
Exception: (n) ngoại lệ
Flag: (v) đánh dấu
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này: