Từ Vựng:
Furniture: (n) đồ nội thất
Shelves: (n) kệ, giá đỡ
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Comfortable: (adj) thoải mái
Cozy: (adj) ấm cúng, dễ chịu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Furniture: (n) đồ nội thất
Shelves: (n) kệ, giá đỡ
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Comfortable: (adj) thoải mái
Cozy: (adj) ấm cúng, dễ chịu
Luyện tập thêm về bài học này: