Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Signature: (n) chữ ký
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Signature: (n) chữ ký
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: