Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Agreement: (n) thỏa thuận
Articles: (n) điều khoản (trong hợp đồng hoặc điều lệ)
Clause: (n) điều khoản
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Agreement: (n) thỏa thuận
Articles: (n) điều khoản (trong hợp đồng hoặc điều lệ)
Clause: (n) điều khoản
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: