Từ Vựng:
Mortgage: (n) thế chấp
Interest rate: (n) lãi suất
Loan amount: (n) số tiền vay
Repayment period: (n) thời gian trả nợ
Fees: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mortgage: (n) thế chấp
Interest rate: (n) lãi suất
Loan amount: (n) số tiền vay
Repayment period: (n) thời gian trả nợ
Fees: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này: