Từ Vựng:
Title register: (n) sổ đăng ký quyền sở hữu tài sản
Restriction: (n) hạn chế, giới hạn pháp lý
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch
Boundary: (n) ranh giới, giới hạn đất đai
Surveyor: (n) người đo đạc, chuyên viên khảo sát đất đai
Luyện tập thêm về bài học này: