Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Sổ Bộ Quyền Sở Hữu và Báo Cáo Vấn Đề – Advanced Level

Title register
(n) sổ đăng ký quyền sở hữu tài sản
Restriction
(n) hạn chế, giới hạn pháp lý
Discrepancy
(n) sự không nhất quán, sai lệch
Boundary
(n) ranh giới, giới hạn đất đai
Surveyor
(n) người đo đạc, chuyên viên khảo sát đất đai

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Title register
Restriction
Discrepancy
Boundary
Surveyor
(n) ranh giới, giới hạn đất đai
(n) người đo đạc, chuyên viên khảo sát đất đai
(n) hạn chế, giới hạn pháp lý
(n) sổ đăng ký quyền sở hữu tài sản
(n) sự không nhất quán, sai lệch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Title register” mean?
4. What does “Restriction” mean?
5. What does “Discrepancy” mean?
6. What does “Boundary” mean?
7. What does “Surveyor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: