Từ Vựng:
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Infringe: (v) vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Registration: (n) sự đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ
Infringe: (v) vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Registration: (n) sự đăng ký
Luyện tập thêm về bài học này: