Từ Vựng:
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Reviewed: (v) đã xem xét, đã rà soát
Prepare: (v) chuẩn bị, soạn thảo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Solicitor: (n) luật sư tư vấn
Documents: (n) tài liệu, văn bản
Reviewed: (v) đã xem xét, đã rà soát
Prepare: (v) chuẩn bị, soạn thảo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: