Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Regulation: (n) quy định
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Regulation: (n) quy định
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Confident: (adj) tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: