Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Mandate: (n) ủy nhiệm; (v) ủy quyền
Document: (n) tài liệu
Shareholder: (n) cổ đông
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Mandate: (n) ủy nhiệm; (v) ủy quyền
Document: (n) tài liệu
Shareholder: (n) cổ đông
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: