Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) phụ thuộc
Indirect: (adj) gián tiếp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) phụ thuộc
Indirect: (adj) gián tiếp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: