Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Prepare: (v) chuẩn bị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Prepare: (v) chuẩn bị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: