Từ Vựng:
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Structure: (n) cấu trúc, tổ chức
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) thuộc công ty con
Innovation: (n) sự đổi mới, sáng kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Structure: (n) cấu trúc, tổ chức
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Subsidiary: (n) công ty con; (adj) thuộc công ty con
Innovation: (n) sự đổi mới, sáng kiến
Luyện tập thêm về bài học này: