Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Lệnh Đồng Thuận – Easy Level

Settlement
(n) sự giải quyết (vụ kiện, tranh chấp)
Consent
(n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Order
(n) lệnh, quyết định của tòa; (v) ra lệnh, quyết định
Approve
(v) phê duyệt, chấp thuận
Draft
(n) bản nháp (văn bản pháp lý); (v) soạn thảo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Settlement
Consent
Order
Approve
Draft
(n) lệnh, quyết định của tòa; (v) ra lệnh, quyết định
(n) bản nháp (văn bản pháp lý); (v) soạn thảo
(v) phê duyệt, chấp thuận
(n) sự giải quyết (vụ kiện, tranh chấp)
(n) sự đồng ý; (v) đồng ý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Settlement” mean?
4. What does “Consent” mean?
5. What does “Order” mean?
6. What does “Approve” mean?
7. What does “Draft” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: