Từ Vựng:
Without prejudice: (phr) không làm ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp)
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Instruction: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: