Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Case: (n) vụ án
Filed: (v) nộp hồ sơ
Documents: (n) tài liệu
Copies: (n) bản sao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Case: (n) vụ án
Filed: (v) nộp hồ sơ
Documents: (n) tài liệu
Copies: (n) bản sao
Luyện tập thêm về bài học này: