Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Verify: (v) xác minh
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Verify: (v) xác minh
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: