Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Client: (n) khách hàng
Trust: (n) quỹ tín thác; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accurate: (adj) chính xác
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Client: (n) khách hàng
Trust: (n) quỹ tín thác; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: