Flashcards và Quiz Từ Vựng: Duy Trì Hồ Sơ Thời Gian Chính Xác – Easy Level

Accurate
(adj) chính xác
Record
(n) hồ sơ; (v) ghi chép
Billing
(n) việc lập hóa đơn
Client
(n) khách hàng
Trust
(n) quỹ tín thác; (v) tin tưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Accurate
Record
Billing
Client
Trust
(n) hồ sơ; (v) ghi chép
(n) quỹ tín thác; (v) tin tưởng
(adj) chính xác
(n) khách hàng
(n) việc lập hóa đơn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Accurate” mean?
4. What does “Record” mean?
5. What does “Billing” mean?
6. What does “Client” mean?
7. What does “Trust” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: