Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Court: (n) tòa án
Submit: (v) nộp, trình
Permission: (n) sự cho phép
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Court: (n) tòa án
Submit: (v) nộp, trình
Permission: (n) sự cho phép
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Luyện tập thêm về bài học này: