Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Document: (n) tài liệu, văn bản
Identity: (n) danh tính
Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Document: (n) tài liệu, văn bản
Identity: (n) danh tính
Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: